đèn treo

đèn treo

Chiếc đèn treo bằng đồng tỏa ánh sáng ấm áp trong căn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại đèn thắp sáng được treo lên cao: Một loại đèn, thường đèn dầu, được thiết kế móc hoặc dây để có thể treo lên trên cao như trần nhà, nhà hoặc cột, nhằm chiếu sáng một không gian rộng hơn so với đèn để bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong ngôi nhà cổ, chiếc đèn treo bằng đồng vẫn còn được lưu giữ. (Chiếc đèn được treo lên này một vật dụng cổ.)
    • Ánh sáng vàng từ chiếc đèn treo tỏa ra khắp gian phòng. (Ánh sáng phát ra từ loại đèn hình thức treo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đèn treo" trong văn hóa lịch sử: Thường gắn liền với kiến trúc nhà cổ, đình chùa, hoặc cuộc sống trước khi điện. không chỉ vật dụng chiếu sáng còn mang tính thẩm mỹ, trang trí.
    • Kiến trúc sư đã phục chế lại hệ thống đèn treo trong ngôi đình để giữ nguyên không gian cổ kính.
Biến thể từ gần giống
  • Đèn lồng (danh từ): Một loại đèn khung, bọc giấy hoặc vải, thường dùng để treo lên trong các dịp lễ hội.
  • Đèn chùm (danh từ): Một loại đèn treo trang trí công phu, thường nhiều bóng, dùng để chiếu sáng làm đẹp cho các không gian sang trọng.
  • Đèn dầu (danh từ): Chỉ loại đèn sử dụng nhiên liệu dầu, có thể đèn để bàn, đèn cầm tay hoặc đèn treo.
Từ đồng nghĩa
  • Đèn thả (danh từ): Cách gọi khác của một số loại đèn treo, thường phần thân đèn được "thả" xuống từ điểm treo.
  • Đèn măng-sông (danh từ, từ ): Từ mượn tiếng Pháp (manchon), chỉ loại đèn dầu treo bộ phận bấc dạng vải dệt kim hình ống, cho ánh sáng rất mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đèn treo". Tuy nhiên, hình ảnh chiếc đèn treo thường gợi lên sự ấm cúng, cổ kính hoặc một không gian truyền thống.